Đăng kí tài khoản
Đổi mật khẩu
Gift code
Lấy mã quà đóng góp (GP)
Lấy mã quà bằng Voucher
Webshop
Vào game sử dụng lệnh /wsbuy [SaleID] để mua (VD: /wsbuy 1001)
Sử dụng lệnh /wsview [SaleID] để xem chi tiết sản phẩm nếu là vật phẩm
Sử dụng lệnh /wsview [SaleID] để xem chi tiết sản phẩm nếu là vật phẩm
| SaleID | Loại | Mặt hàng | Số lượng | Giá N/Y (KNB) | Giá K/M (KNB) |
|---|---|---|---|---|---|
| 。。。 | |||||
元宝卡
元宝卡
Thông tin khác
Quà điểm danh
| # | Vật phẩm - Phần thưởng | Số lượng |
|---|---|---|
| Ngày thứ 1 | Quyển vé rút Võ Tướng | 1 |
| Ngày thứ 2 | Dị Giới Hộ Phù | 3 |
| Ngày thứ 3 | HoàngKimXTânLệnh | 3 |
| Ngày thứ 4 | Hộp Thần Trang 1~5 sao | 1 |
| Ngày thứ 5 | Cường hóa Hồn quyển | 10 |
| Ngày thứ 6 | Tọa Kỵ Ngộ Túi | 10 |
| Ngày thứ 7 | Xu Linh Hồn | 1 |
| Ngày thứ 8 | Quyển vé rút Thẻ Võ Tướng | 1 |
| Ngày thứ 9 | Võ Tướng KN Đậu Yêu Đan | 1 |
| Ngày thứ 10 | HoàngKimXTânLệnh | 3 |
| Ngày thứ 11 | Hộp Thần Trang 1~5 sao | 2 |
| Ngày thứ 12 | Cường hóa Hồn quyển | 20 |
| Ngày thứ 13 | Tọa Kỵ Thăng Cấp | 5 |
| Ngày thứ 14 | Quyển vé rút VKCD | 1 |
| Ngày thứ 15 | Quyển vé rút Võ Tướng | 3 |
| Ngày thứ 16 | Dị Giới Hộ Phù | 6 |
| Ngày thứ 17 | HoàngKimXTânLệnh | 6 |
| Ngày thứ 18 | Hộp Thần Trang 1~5 sao | 3 |
| Ngày thứ 19 | Cường hóa Hồn quyển | 30 |
| Ngày thứ 20 | Tọa Kỵ Ngộ Túi | 20 |
| Ngày thứ 21 | Xu Linh Hồn | 3 |
| Ngày thứ 22 | Quyển vé rút Thẻ Võ Tướng | 3 |
| Ngày thứ 23 | Võ Tướng KN Đậu Yêu Đan | 2 |
| Ngày thứ 24 | HoàngKimXTânLệnh | 6 |
| Ngày thứ 25 | Hộp Thần Trang 1~5 sao | 4 |
| Ngày thứ 26 | Cường hóa Hồn quyển | 50 |
| Ngày thứ 27 | Tọa Kỵ Thăng Cấp | 10 |
| Ngày thứ 28 | Quyển vé rút VKCD | 3 |
| liên tiếp5 | 100 Nguyên bảo | 1 |
| liên tiếp10 | 100 Nguyên bảo | 1 |
| liên tiếp15 | 100 Nguyên bảo | 1 |
| liên tiếp20 | 100 Nguyên bảo | 1 |
| liên tiếp25 | 100 Nguyên bảo | 1 |
Đổi quà
repeat
Vào game sử dụng lệnh /giftex [ExID] để đổi
(Ví dụ: /giftex 10001)
(Ví dụ: /giftex 10001)
| # | ExID | Yêu cầu 1 | Yêu cầu 2 | Yêu cầu 3 | Yêu cầu 4 | Yêu cầu 5 | Nhận được |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14738 | Đan Thân Cẩu Lương*100 cái | 1 Tiền vàng*6800 cái | - | - | - | Xiên Thiệt Cao Cấp*2 cái |
| 2 | 14739 | Đan Thân Cẩu Lương*100 cái | 1 Tiền vàng*6800 cái | - | - | - | HoàngKimXTânLệnh*2 cái |
| 3 | 14740 | Đan Thân Cẩu Lương*100 cái | 1 Tiền vàng*6800 cái | - | - | - | Tiền Mừng Thôn Thực*2 cái |
| 4 | 14741 | Đan Thân Cẩu Lương*100 cái | 1 Tiền vàng*6800 cái | - | - | - | Vé Tam Cấp Vũ Mao*2 cái |
| 5 | 14742 | Đan Thân Cẩu Lương*100 cái | 1 Tiền vàng*6800 cái | - | - | - | Linh phúc túi*5 cái |
| 6 | 14743 | Đan Thân Cẩu Lương*100 cái | - | - | - | - | 100k Tiền vàng*2 cái |
Lịch sự kiện trong tuần
| Ngày | Tên hoạt động | Giờ bắt đầu | Giờ kết thúc |
|---|---|---|---|
| Thứ 3 | Khiêu Chiến 40NPC | 18:00 | 23:00 |
| Thứ 4 | Lôi Đài Loạn Đấu | 20:00 | 22:00 |
| Thứ 5 | Khiêu Chiến 40NPC | 18:00 | 23:00 |
| Thứ 6 | Lôi Đài Song Đấu Tướng Quân | 20:00 | 22:00 |
| Thứ 7 | Khiêu Chiến 40NPC | 18:00 | 23:00 |
| Chủ Nhật | Giải cứu Nhị Kiều | 8:00 | 23:00 |
Dị Giới
| Tên Dị Giới | MapID | Thời gian | Giờ mở | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|
| 50 - 徐州 - 石亭森林3 | 15853 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 80 - 并州 - 九原森林 | 20802 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 110 - 京北 - 江夏寨6 | 21876 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 125 - 高句丽 - 马韩森林 | 56803 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 145 - 西宁 - 云雾森林 | 31403 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 170 - 燕然 - 北寂森林6 | 32856 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 175 - 燕然 - 北寂森林8 | 32858 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 180 - 燕然 - 北寂森林16 | 32866 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Không Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
| 200光暗 - 燕然 - 北寂森林18 | 32868 | 2026-07-06 ~ 2030-07-01 |
1:00 ~ 23:00 Thứ 2+Thứ 3+Thứ 4+Thứ 5+Thứ 6+Thứ 7+Chủ NhậtChannels: 6,7,8,9 |
PK Tự Do: Không Tổ Đội: Có Level yêu cầu: 0 ~ 250 Reborn: 0 ~ 3 |
/battle
| Battle ID | Battle Name | Fee (KNB) | Infomation |
|---|